52. Ngày nay, gia sản này vẫn được duy trì trong các bệnh viện Công giáo, cơ sở y tế vùng sâu, phòng khám giữa rừng rậm, nhà tạm trú cho người nghiện và bệnh xá dã chiến nơi vùng chiến sự. Kitô giáo hiện diện giữa người bệnh cho thấy ơn cứu độ không phải là ý tưởng trừu tượng mà là hành động cụ thể. Khi chữa lành một vết thương, Giáo hội tuyên xưng Nước Thiên Chúa bắt đầu giữa những người mỏng giòn nhất. Nhờ đó, Giáo hội trung tín với Đấng đã phán: “Xưa Ta đau yếu, các ngươi đã viếng thăm Ta” (Mt 25,36). Khi Giáo hội quỳ xuống bên người phong, đứa trẻ suy dinh dưỡng hoặc một người hấp hối vô danh, Giáo hội chu toàn ơn gọi sâu xa nhất của mình là yêu mến Chúa nơi Ngài bị biến dạng nhất.
Chăm sóc người nghèo nơi đời sống đan viện
53. Đời sống đan tu khởi đi từ thinh lặng sa mạc và ngay từ đầu đã là chứng nhân của tình liên đới. Các đan sĩ và các nữ tu từ bỏ của cải, danh vọng, gia đình không chỉ vì khinh chê thế gian nhưng để gặp Đức Kitô nghèo trong sự từ bỏ triệt để. Thánh Basiliô Cả không thấy mâu thuẫn giữa cầu nguyện, chiêm niệm và phục vụ người nghèo; hiếu khách và chăm lo người túng thiếu là phần cốt yếu của linh đạo đan tu. Dù đã từ bỏ mọi sự để sống khó nghèo, đan sĩ vẫn phải làm việc để giúp người nghèo khổ nhất: “Để có đủ để giúp đời, ta phải siêng năng làm việc; lối sống này thật hữu ích không chỉ để hãm mình mà còn để thực thi bác ái, qua chúng ta, Thiên Chúa chu cấp cho các anh chị em yếu đuối” 1.
54. Ở Caesarea, nơi ngài làm giám mục, thánh Basiliô xây khu Basiliad gồm nhà ở, bệnh viện, trường học cho người nghèo và bệnh nhân. Đan sĩ không chỉ là người ẩn tu mà còn là người phục vụ. Thánh nhân cho thấy muốn gần Thiên Chúa thì phải gần người nghèo. Yêu thương cụ thể là tiêu chuẩn của sự thánh thiện. Cầu nguyện và chăm sóc, chiêm niệm và chữa lành, viết lách và đón tiếp đều diễn tả cùng một tình yêu dành cho Đức Kitô.
55. Ở Tây phương, thánh Biển Đức soạn Luật dòng thành xương sống của linh đạo đan tu châu Âu; đón tiếp người nghèo và khách hành hương chiếm vị trí nổi bật: “Người nghèo và khách hành hương cần được đón tiếp với tất cả sự quan tâm và lòng hiếu khách vì đó là đón tiếp chính Đức Kitô” 2. Đây không chỉ là lời nói suông. Qua nhiều thế kỷ, đan viện Biển Đức là nơi nương náu cho các quả phụ, trẻ bị bỏ rơi, khách hành hương, người ăn xin. Đối với thánh Biển Đức, đời sống cộng đoàn là trường học của bác ái; lao động chân tay không chỉ có ý nghĩa thực tiễn mà còn huấn luyện trái tim phục vụ; Các đan sĩ chia sẻ, chăm sóc bệnh nhân, lắng nghe người yếu thế chuẩn bị để đón Chúa đến nơi người nghèo và khách lạ. Ngày nay, tinh thần hiếu khách nơi dòng Biển Đức tiếp tục là dấu chỉ một Giáo hội cởi mở, chào đón mà không tra hỏi và chữa lành mà không đòi đáp trả.
56. Theo thời gian, các đan viện Biển Đức trở thành nơi vượt thắng văn hóa loại trừ. Các nam nữ đan sĩ canh tác, làm lương thực, bào chế thuốc và trao tặng cho người cần nhất. Công việc thầm lặng trở nên men muối cho một nền văn minh mới, nơi người nghèo không phải là vấn đề cần giải quyết nhưng là anh chị em được đón tiếp. Nguyên tắc chia sẻ, cộng tác và giúp đỡ những người yếu thế đã hình thành nên một nền kinh tế liên đới, trái ngược với não trạng tích trữ của cải. Chứng tá của các đan sĩ cho thấy rằng sự khó nghèo tự nguyện, không phải là khốn khổ, mà chính là con đường dẫn đến tự do và hiệp thông. Không dừng lại ở việc giúp đỡ người nghèo, các đan sĩ còn trở nên người thân cận, anh chị em của họ trong cùng một Chúa. Trong những cư xá và hành lang đan viện, họ đã kiến tạo nên một linh đạo chiêm niệm về sự hiện diện của Thiên Chúa nơi những người bé mọn.
57. Ngoài trợ giúp vật chất, đan viện còn giữ vai trò nền tảng trong giáo dục văn hóa và đào luyện thiêng liêng cho người khiêm nhường nhất. Trong thời dịch bệnh, chiến tranh, đói kém, đó là nơi có bánh, có thuốc, có phẩm giá và có tiếng nói. Trẻ mồ côi được dạy dỗ, thợ học việc được huấn luyện, người bình dân được dạy kỹ thuật nông nghiệp và chữ viết. Tri thức được chia sẻ như ân ban và trách nhiệm. Viện phụ vừa là thầy vừa là cha; trường đan viện là nơi đem lại tự do nhờ chân lý. Thánh Gioan Cassian dạy đan sĩ phải có “lòng khiêm nhường…không dẫn tới một tri thức khoa trương nhưng đưa tới tri thức được soi sáng qua đức ái trọn vẹn” 3. Bằng việc đào luyện lương tâm và truyền đạt khôn ngoan, các đan sĩ đã góp phần hình thành một nền giáo dục Kitô giáo đầy bao dung. Văn hoá, thấm nhuần bởi đức tin, được họ chia sẻ cách đơn sơ. Tri thức, được soi sáng bởi đức ái, trở thành sự phục vụ. Như thế, đời sống đan tu như một phong cách nên thánh và là con đường cụ thể để biến đổi xã hội.
58. Truyền thống đan tu dạy chúng ta rằng cầu nguyện và bác ái, thinh lặng và phục vụ, phòng tu và nhà thương cùng dệt nên một tấm vải thiêng duy nhất. Đan viện là nơi lắng nghe và hành động, phụng tự và sẻ chia. Thánh Bernard thành Clairvaux, nhà cải cách vĩ đại của dòng Xitô, “kiên quyết nhắc nhớ về nhu cầu sống tiết độ và chừng mực, từ bàn ăn cho đến y phục và kiến trúc đan viện, đồng thời khuyến khích việc nâng đỡ và chăm sóc người nghèo.” 4 Đối với ngài, lòng trắc ẩn không phải là chọn lựa, nhưng là con đường đích thực để bước theo Đức Kitô. Vì thế, đời sống đan tu, nếu trung thành với ơn gọi nguyên thủy của mình, cho thấy rằng Giáo hội chỉ thật sự là Hiền Thê của Chúa khi là chị em của người nghèo. Đan viện không chỉ là chốn ẩn dật khỏi thế gian, mà còn là trường học phục vụ thế giới tốt hơn. Nơi nào các đan sĩ mở cửa đón người nghèo, thì ở đó Giáo hội cho thấy với lòng khiêm nhường và kiên vững rằng chiêm niệm không loại trừ lòng thương xót, mà chính là hoa trái tinh tuyền nhất của lòng xót thương.
Giải thoát tù nhân
59. Từ thời các Tông đồ, Giáo hội đã xem việc giải phóng những người bị áp bức như dấu chỉ của Nước Thiên Chúa. Chính Đức Giêsu, ngay khi khởi đầu sứ vụ công khai, đã công bố:
“Thần Khí Chúa ngự trên tôi,
vì Ngài đã xức dầu cho tôi,
để tôi loan báo Tin Mừng cho người nghèo.
Ngài đã sai tôi đi công bố
sự giải thoát cho kẻ bị giam cầm,
ơn nhìn thấy cho kẻ mù lòa,
đem tự do cho người bị áp bức.” (Lc 4,18).
Các Kitô hữu tiên khởi, dù trong hoàn cảnh bấp bênh, vẫn cầu nguyện và nâng đỡ những anh chị em bị giam cầm, như được chứng thực trong Sách Công vụ Tông đồ (x. Cv 12,5; 24,23) và nhiều bản văn của các Giáo phụ. Sứ mạng giải thoát tiếp tục được duy trì qua nhiều thế kỷ bằng những hành động cụ thể, đặc biệt trong những thời đại mà bi kịch của nô lệ và tù đày bao trùm cả xã hội.
60. Vào cuối thế kỷ XII và đầu thế kỷ XIII, khi nhiều Kitô hữu bị bắt trong các cuộc chiến ở Địa Trung Hải hay rơi vào cảnh nô lệ, đã xuất hiện hai dòng tu mới: Dòng Ba Ngôi Chí Thánh và Các Tù nhân (Trinitarians), do thánh Gioan de Matha và thánh Felix de Valois sáng lập; và Dòng Đức Trinh Nữ Maria Thương Xót (Mercedarians), do thánh Phêrô Nolasco thành lập với sự trợ giúp của thánh Raymond de Peñafort, tu sĩ Dòng Đa Minh. Các cộng đoàn tận hiến này ra đời với đặc sủng đặc biệt là giải thoát các Kitô hữu bị bắt làm nô lệ, sẵn sàng hiến dâng của cải để chuộc họ về, và nhiều khi còn hiến cả mạng sống mình để đổi lấy tự do cho họ 5.
Dòng Ba Ngôi Chí Thánh mang khẩu hiệu: “Gloria tibi Trinitas et captivis libertas” (Vinh quang thuộc về Ba Ngôi Chí Thánh, và tự do cho những người bị giam cầm); còn Dòng Đức Trinh Nữ Maria Thương Xót thì thêm lời khấn thứ tư 6 bên cạnh ba lời khấn truyền thống là khó nghèo, khiết tịnh và vâng phục – tất cả nhằm làm chứng rằng đức ái có thể đạt đến mức anh hùng. Việc giải thoát tù nhân là biểu hiện cụ thể của tình yêu Ba Ngôi: một Thiên Chúa không chỉ giải thoát con người khỏi ách nô lệ tinh thần, mà còn giải phóng họ khỏi những áp bức hữu hình. Hành động cứu người khỏi nô lệ và giam cầm được xem như một sự tiếp nối hy tế cứu chuộc của Đức Kitô, Đấng đã lấy máu mình làm giá chuộc cho chúng ta (x. 1 Cr 6,20).
61. Linh đạo nguyên thủy của các dòng tu này ăn rễ sâu trong việc chiêm niệm thập giá. Đức Kitô chính là Đấng Cứu Chuộc tuyệt hảo của những người bị giam cầm, và Giáo hội – Thân Thể của Ngài – tiếp nối mầu nhiệm ấy trong dòng thời gian.7
Các tu sĩ không xem việc cứu chuộc như một hành động chính trị hay kinh tế, mà như một hành vi phụng vụ thiêng liêng, nghĩa là dâng hiến chính bản thân mình như một hy lễ. Nhiều người trong họ đã trao nộp chính thân xác mình để thay cho tù nhân, sống trọn lời dạy của Chúa Giêsu: “Không ai có tình yêu lớn hơn tình yêu của người hy sinh mạng sống vì bạn hữu mình” (Ga 15,13).
Truyền thống các dòng này không hề chấm dứt; trái lại, nó trở thành nguồn cảm hứng cho những hình thức hành động mới trước các kiểu nô lệ hiện đại: buôn người, lao động cưỡng bức, bóc lột tình dục và đủ loại lệ thuộc khác.8
Bác ái Kitô giáo mang sức giải phóng khi được nhập thể. Tương tự, sứ mạng của Giáo hội, khi trung thành với Thầy mình, luôn là loan báo sự giải thoát trong mọi thời đại. Ngay hôm nay, khi “hàng triệu người – trẻ em, phụ nữ và đàn ông ở mọi lứa tuổi – đang bị tước đoạt tự do và buộc phải sống trong những điều kiện chẳng khác gì nô lệ” 9, thì di sản ấy vẫn được tiếp nối nơi các dòng tu và các tổ chức tông đồ đang phục vụ tại những vùng ven đô, nơi xung đột và trên các tuyến di cư.
Và khi Giáo hội cúi mình xuống để bẻ gãy những xiềng xích mới đang trói buộc người nghèo, Giáo hội trở thành một dấu chỉ Vượt Qua sống động.
62. Chúng ta không thể kết thúc phần suy tư về những người bị tước mất tự do mà không nhắc đến những ai đang bị giam giữ trong các nhà tù và trại tạm giam. Về điều này, chúng ta nhớ lại lời Đức Phanxicô đã nói với một nhóm tù nhân: “Đối với tôi, bước vào nhà tù luôn là một giây phút quan trọng, bởi đây là nơi chứa đựng nhiều nhân tính sâu xa… Một nhân tính bị thử thách, đôi khi bị mài mòn vì khó khăn, tội lỗi, phán xét, hiểu lầm, đau khổ, nhưng đồng thời lại chan chứa nghị lực, khát khao được tha thứ và mong ước được cứu chuộc.”10 Khát vọng này, giữa muôn điều khác, cũng chính là điều được các dòng tu chuyên lo cứu chuộc tù nhân coi như một sứ vụ ưu tiên trong lòng Giáo hội. Như thánh Phaolô đã công bố: “Chính để chúng ta được tự do mà Đức Kitô đã giải thoát chúng ta” (Gl 5,1). Sự tự do ấy không chỉ là tự do nội tâm: nó được biểu lộ trong lịch sử như tình yêu biết chăm sóc và giải phóng con người khỏi mọi hình thức nô lệ.
Những chứng tá về khó nghèo theo Tin Mừng
63. Vào thế kỷ XIII, khi các thành phố phát triển, tập trung của cải thì những hình thức nghèo mới xuất hiện, Thánh Thần đã khơi dậy trong Giáo Hội một hình thức thánh hiến mới: các dòng hành khất. Khác với mô hình đan viện cố định, các tu sĩ hành khất chọn lối sống lên đường, không có tài sản riêng hay chung, phó thác hoàn toàn cho sự quan phòng của Thiên Chúa. Họ không chỉ phục vụ người nghèo, mà còn trở nên nghèo với họ. Họ xem thành thị như một sa mạc mới, và những người bị gạt ra bên lề như các vị thầy thiêng liêng mới. Các dòng như Phanxicô, Đa Minh, Augustinô và Cát Minh đã trở thành một cuộc cách mạng Tin Mừng, trong đó lối sống đơn sơ và nghèo khó trở thành dấu chỉ ngôn sứ cho sứ vụ, khơi dậy kinh nghiệm của cộng đoàn Kitô hữu tiên khởi (x. Cv 4,32). Lời chứng của họ thách đố sự xa hoa nơi hàng giáo sĩ và sự lạnh lùng của xã hội đô thị.
64. Thánh Phanxicô Assisi là biểu tượng của mùa xuân thiêng liêng này. Khi ôm lấy khó nghèo, ngài muốn noi gương Đức Kitô nghèo khó, trần trụi và chịu đóng đinh. Trong Luật Dòng, ngài dạy rằng: “Anh em đừng chiếm hữu bất cứ gì, không nhà cửa, không đất đai, không vật dụng nào khác. Hãy sống như những lữ khách và khách lạ trên đời, phục vụ Chúa trong khó nghèo và khiêm hạ, hãy mạnh dạn đi xin của bố thí mà không xấu hổ, vì chính Chúa đã trở nên nghèo vì chúng ta trong thế gian này.”11. Cuộc đời ngài là một hành trình liên lỉ tự hạ: từ cung điện đến người phong cùi, từ hùng biện đến thinh lặng, từ chiếm hữu đến hoàn toàn hiến dâng. Phanxicô không lập ra một tổ chức bác ái xã hội, mà xây dựng một tình huynh đệ Tin Mừng. Nơi người nghèo, ngài thấy anh chị em mình là những hình ảnh sống động của Chúa. Sứ mạng của ngài là ở cùng họ. Ngài đã thực hiện điều đó bằng một tình yêu trắc ẩn và một tình liên đới vượt qua mọi khoảng cách. Khó nghèo của Phanxicô mang chiều kích tương quan: nó khiến ngài trở nên người thân cận, người bình đẳng, thậm chí nhỏ bé hơn người khác. Sự thánh thiện của ngài phát sinh từ xác tín rằng Đức Kitô chỉ thật sự được đón nhận khi ta hiến mình cho anh chị em.
65. Thánh Clara Assisi, được Phanxicô soi sáng, đã sáng lập Dòng Nữ Nghèo, sau này gọi là Dòng Clara Khó Nghèo. Cuộc chiến thiêng liêng của ngài là gìn giữ trung thành lý tưởng khó nghèo triệt để. Ngài từ chối các đặc ân của Giáo hoàng có thể mang lại an toàn vật chất cho đan viện, và kiên trì xin được Đức Giáo hoàng Grêgôriô IX ban “Đặc Ân Khó Nghèo”, cho phép sống hoàn toàn không sở hữu một tài sản nào 12. Lựa chọn này biểu lộ niềm tín thác trọn vẹn vào Thiên Chúa và ý thức rằng khó nghèo tự nguyện là con đường của tự do và ngôn sứ. Clara dạy chị em rằng Chúa Kitô là gia nghiệp duy nhất, và không gì được phép che mờ mối hiệp thông với Ngài. Cuộc sống ẩn dật và cầu nguyện của thánh nữ là một tiếng kêu chống lại thế tục hóa, và cũng là lời bênh vực âm thầm cho những người nghèo và bị lãng quên.
66. Thánh Đa Minh de Guzmán, sống cùng thời với Phanxicô, đã lập Dòng Anh em Thuyết giáo, mang đặc sủng khác nhưng cùng tinh thần triệt để. Ngài muốn rao giảng Tin Mừng bằng uy tín phát sinh từ đời sống khó nghèo, tin rằng chân lý cần được chứng minh bằng chứng nhân đích thực. Đời sống nghèo khó của các tu sĩ Đa Minh trở thành minh chứng cho lời họ rao giảng. Không bị vướng bận của cải trần thế, họ toàn tâm dấn thân cho sứ vụ loan báo Lời Chúa. Họ đến các thành phố, đặc biệt là các đại học, để giảng dạy chân lý về Thiên Chúa. 13 Qua việc nương nhờ người khác, họ cho thấy đức tin không áp đặt mà được trao tặng. Và sống giữa người nghèo, họ học biết Tin Mừng từ “bên dưới”, như những môn đệ của Đức Kitô chịu sỉ nhục.
- Basilô Cả, Regulae fusius tractatae, 37,1: PG 31, Paris 1857, 1009 C–D.[↩]
- Regula Benedicti, 53,15: SC 182, Paris 1972, 614.[↩]
- Gioan Cassianô, Collationes, XIV,10: CSEL 13, Vienna 2004, 410.[↩]
- Bênêđictô XVI, Giáo lý (21.10.2009): L’Osservatore Romano, 22.10.2009, tr. 1.[↩]
- X. Innocentê III, Sắc chỉ Operante divinae dispositionis – Luật tiên khởi của Dòng Ba Ngôi (17.12.1198), 2: J.L. Aurrecoechea – A. Moldón (chủ biên), Fuentes históricas de la Orden Trinitaria (s. XII–XV), Córdoba 2003, 6.[↩]
- X. Hiến pháp Dòng Đức Mẹ Nhân Lành (Mercedaria), số 14… Rome 2014, 53.[↩]
- X. Thánh Gioan Baotixita Thánh Thể, La regla de la Orden de la Santísima Trinidad, XX,1: BAC Maior 60, Madrid 1999, 90.[↩]
- X. Thánh Gioan Baotixita Thánh Thể, El recogimiento interior, XL,4: BAC Maior 48, Madrid 1995, 689.[↩]
- Phanxicô, Sứ điệp Ngày Hòa bình Thế giới lần 48 (08.12.2014), 3: AAS 107 (2015), 69.[↩]
- Phanxicô, Gặp nhân viên trại giam, phạm nhân và thiện nguyện viên (Verona, 18.05.2024): AAS 116 (2024), 766.[↩]
- Honoriô III, Sắc chỉ Solet annuere – Regula bullata (29.11.1223), chương VI: SC 285, Paris 1981, 192.[↩]
- X. Grêgôriô IX, Sắc chỉ Sicut manifestum est (17.09.1228), 7: SC 325, Paris 1985, 200.[↩]
- X. S.C. Tugwell (chủ biên), Early Dominicans. Selected Writings, Mahwah 1982, 16–19.[↩]