67. Như thế, các dòng hành khất là lời đáp sống động trước sự loại trừ và thờ ơ của xã hội. Họ không chủ trương cải cách xã hội, mà kêu gọi hoán cải cá nhân và cộng đoàn theo lý lẽ của Nước Trời. Đối với họ, khó nghèo không phải là hậu quả của thiếu thốn, mà là sự chọn lựa tự nguyện: hạ mình xuống để đón lấy những người bé mọn. Thánh Tôma thành Celano viết về Phanxicô: “Ngài tỏ cho thấy tình yêu mãnh liệt dành cho người nghèo… Nhiều lần, ngài cởi áo mình để mặc cho họ, và tìm cách nên giống họ trong mọi sự.” 1. Những người hành khất trở thành biểu tượng của một Giáo hội lữ hành, khiêm nhường và huynh đệ, sống giữa người nghèo không phải để chiêu dụ, mà như một biểu hiện của căn tính đích thực của mình. Họ dạy ta rằng: Giáo hội chỉ thật sự là ánh sáng khi biết lột bỏ mọi sự, và sự thánh thiện chỉ đi qua lòng khiêm nhường biết cúi xuống với những người bé nhỏ nhất.
Giáo hội và giáo dục người nghèo
68. Đức Giáo hoàng Phanxicô, khi nói với các nhà giáo dục, đã nhắc rằng giáo dục luôn là một trong những hình thức cao quý nhất của đức bác ái Kitô giáo: “Sứ vụ của anh chị em đầy thử thách cũng như niềm vui… một sứ vụ của tình yêu, vì không thể truyền dạy nếu không yêu thương.” 2 Từ xa xưa, các Kitô hữu đã hiểu rằng tri thức giải phóng con người, đem lại phẩm giá và giúp ta tiến gần hơn đến chân lý. Đối với Giáo hội, việc giáo dục người nghèo là một hành vi công bằng và đức tin. Noi gương Thầy Chí Thánh, Đấng đã dạy con người cả chân lý thần linh lẫn nhân loại, Giáo hội đảm nhận sứ mạng giáo dục trẻ em và thanh thiếu niên, nhất là những người nghèo nhất, trong tinh thần chân lý và tình yêu. Sứ mạng này được thể hiện qua việc khai sinh các dòng tu chuyên lo giáo dục.
69. Vào thế kỷ XVI, khi nhận thấy tình trạng thiếu giáo dục trầm trọng nơi giới trẻ nghèo ở Rôma, thánh Giuse Calasanz đã mở ngôi trường công lập miễn phí đầu tiên của châu Âu trong vài căn phòng cạnh nhà thờ Thánh Dorotea ở khu Trastevere. Từ đó, hạt giống của Dòng Giáo sĩ Khó nghèo của Mẹ Thiên Chúa dành cho Trường Học Đạo (Piarists) dần hình thành và phát triển, dù phải trải qua nhiều thử thách. Mục tiêu của dòng là truyền đạt cho người trẻ “không chỉ kiến thức đời mà còn sự khôn ngoan của Tin Mừng, dạy họ nhận ra trong cuộc sống và trong lịch sử hành động yêu thương của Thiên Chúa, Đấng Tạo Hóa và Cứu Chuộc.” 3 Thật vậy, có thể xem vị linh mục can đảm này là “người sáng lập thực sự của nền giáo dục Công giáo hiện đại, nhắm đến việc đào tạo toàn diện con người và mở ra cho mọi người.” 4 Cùng với tinh thần ấy, thánh Gioan Baptista de La Salle, trước bất công trong xã hội Pháp khi con em giới lao động bị loại khỏi hệ thống giáo dục, đã lập Dòng Anh Em Trường Kitô giáo vào thế kỷ XVII, với lý tưởng đem đến cho họ nền giáo dục miễn phí, vững vàng và huynh đệ. Cha De La Salle coi lớp học không chỉ là nơi phát triển con người mà còn là nơi hoán cải. Trong các trường của ngài, kinh nguyện, phương pháp, kỷ luật và chia sẻ luôn hòa quyện. Mỗi trẻ em được xem là một quà tặng độc đáo của Thiên Chúa, và việc dạy học là một hình thức phục vụ Nước Trời.
70. Vào thế kỷ XIX, cũng tại Pháp, thánh Marcellin Champagnat thành lập Dòng Anh Em Marist của Trường Học. “Ngài nhạy bén trước nhu cầu thiêng liêng và giáo dục của thời đại, đặc biệt là tình trạng không biết đạo và bị bỏ rơi mà giới trẻ phải chịu.” 5 Ngài tận hiến trọn vẹn cho sứ mạng giáo dục và loan báo Tin Mừng cho trẻ em và thanh thiếu niên, nhất là những em túng thiếu, trong thời kỳ mà việc học hành vẫn là đặc quyền của số ít. Cùng tinh thần đó, thánh Gioan Bosco ở Ý đã khai sinh đại công cuộc Dòng Salêdiêng, dựa trên ba nguyên tắc của “phương pháp dự phòng”: lý trí, tôn giáo và lòng nhân hậu. 6 Chân phước Antonio Rosmini sáng lập Dòng Bác Ái, nơi “bác ái trí thức” được đặt bên cạnh “bác ái vật chất”, còn “bác ái thiêng liêng – mục vụ” được coi là yếu tố cao nhất, thiết yếu cho bất kỳ hành động bác ái nào nhằm phục vụ thiện ích và sự phát triển toàn diện của con người.7
71. Nhiều hội dòng nữ cũng là những nhân tố chính trong cuộc cách mạng giáo dục này. Được thành lập từ thế kỷ XVIII–XIX, như các nữ tu Ursuline, Nữ tu Dòng Đức Mẹ, Dòng Maestre Pie và nhiều dòng khác, đã bước vào những nơi nhà nước còn vắng bóng. Họ mở trường ở các làng nhỏ, ngoại ô và khu lao động. Việc giáo dục cho các bé gái trở thành ưu tiên hàng đầu. Các nữ tu không chỉ dạy chữ và truyền giáo, mà còn chăm lo đời sống thực tế hằng ngày, bồi dưỡng tâm hồn qua nghệ thuật, và nhất là giúp đào luyện lương tâm. Phương pháp sư phạm của họ đơn giản: gần gũi, kiên nhẫn và dịu dàng. Họ dạy bằng chính gương sống trước khi dạy bằng lời nói. Giữa thời kỳ mù chữ và bị loại trừ lan rộng, những người nữ tận hiến này là ngọn hải đăng của hy vọng. Sứ mạng của các sơ là giáo dục trái tim, dạy con người biết suy nghĩ và nâng cao phẩm giá. Bằng cách kết hợp đời sống đạo đức với tinh thần hiến dâng phục vụ, họ đã chống lại cảnh bị bỏ rơi bằng lòng dịu dàng của những người giáo dục nhân danh Đức Kitô.
72. Với đức tin Kitô giáo, việc giáo dục người nghèo không phải là ban ơn mà là bổn phận. Trẻ em có quyền được học như một nhu cầu cơ bản để nhận biết nhân phẩm. Việc giảng dạy khẳng định giá trị của các em, trao cho các em phương tiện để biến đổi hoàn cảnh sống. Truyền thống Kitô giáo xem tri thức là hồng ân của Thiên Chúa và là trách nhiệm chung của cộng đoàn. Giáo dục Kitô giáo không chỉ đào tạo chuyên môn, mà còn hình thành con người biết hướng đến chân thiện mỹ. Do đó, các trường Công giáo, khi trung thành với danh hiệu của mình, sẽ là nơi đón nhận bao dung, đào tạo toàn diện và phát triển nhân bản. Khi kết hợp đức tin và văn hóa, họ gieo mầm tương lai, tôn vinh hình ảnh Thiên Chúa và xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.
Đồng hành với di dân
73. Kinh nghiệm di cư luôn đồng hành với lịch sử Dân Thiên Chúa. Tổ phụ Ápraham đã ra đi mà không biết mình sẽ đi tới đâu; Môsê dẫn dân Chúa vượt sa mạc; Đức Maria và thánh Giuse trốn sang Ai Cập cùng Hài Nhi Giêsu. Chính Đức Kitô, “Đấng đã đến nhà mình mà người nhà lại không đón nhận Ngài” (Ga 1,11), đã sống giữa chúng ta như một người xa lạ. Vì thế, Giáo hội luôn nhận ra nơi người di dân một sự hiện diện sống động của Chúa, Đấng trong ngày sau hết sẽ nói với những người bên hữu rằng: “Ta là khách lạ, các ngươi đã đón tiếp Ta” (Mt 25,35).
74. Vào thế kỷ XIX, khi hàng triệu người châu Âu rời bỏ quê hương để tìm kiếm điều kiện sống tốt hơn, có hai vị thánh nổi bật trong mục vụ dành cho người di dân: thánh Gioan Baptista Scalabrini và thánh Frances Xaviê Cabrini. Thánh Scalabrini, Giám mục thành Piacenza, đã sáng lập Hội Truyền giáo thánh Carlo để đồng hành với người di dân trên hành trình của họ, giúp đỡ họ về vật chất, pháp lý và tinh thần. Ngài xem di dân như những người đón nhận cuộc loan báo Tin Mừng mới, và cảnh báo về nguy cơ bị bóc lột hay mất đức tin nơi đất khách. Đáp lại đặc sủng mà Chúa đã ban, “Scalabrini hướng đến một thế giới và một Giáo hội không biên giới, nơi không ai bị xem là người xa lạ.” 8
Thánh Frances Cabrini, sinh tại Ý và sau trở thành công dân Hoa Kỳ, là người đầu tiên của Hoa Kỳ được tuyên hiển thánh. Để chu toàn sứ mạng phục vụ người di dân, thánh nữ đã nhiều lần vượt Đại Tây Dương. “Với lòng can đảm phi thường, bà đã khởi sự từ con số không, lập nên trường học, bệnh viện và cô nhi viện cho hàng vạn người nghèo đang đổ về Tân Thế Giới để tìm việc làm. Không biết ngôn ngữ và không có chỗ đứng trong xã hội Mỹ, họ thường là nạn nhân của những kẻ vô lương tâm. Tấm lòng đầy tình mẫu tử đó không bao giờ chịu nghỉ ngơi, đã vươn đến với họ khắp nơi: trong túp lều, nhà tù và hầm mỏ.” 9 Năm Thánh 1950, Đức Piô XII đã tuyên phong thánh Cabrini làm Bổn mạng của mọi người di dân. 10
75. Truyền thống phục vụ và đồng hành với người di dân của Giáo hội vẫn được tiếp nối cho đến nay, thể hiện qua các trung tâm đón tiếp người tị nạn, các sứ vụ nơi biên giới, và hoạt động của Caritas Quốc tế cùng nhiều tổ chức khác. Giáo huấn hiện đại của Giáo hội tiếp tục xác quyết mạnh mẽ sứ mạng này. Đức Phanxicô nhấn mạnh rằng sứ vụ của Giáo Hội đối với người di dân và tị nạn mang tầm rộng hơn, và tóm gọn trong bốn động từ: “đón tiếp, bảo vệ, thăng tiến và hội nhập.” 11 Ngài nói thêm rằng bốn động từ này không chỉ áp dụng cho người di dân và tị nạn, mà còn mô tả sứ mạng của Giáo hội đối với tất cả những ai đang sống nơi các vùng ngoại biên hiện sinh, những người cần được đón nhận, bảo vệ, nâng đỡ và hội nhập.
Ngài cũng nói: “Mỗi người đều là con Thiên Chúa, đều mang hình ảnh Đức Kitô! Chính chúng ta phải nhìn thấy, và giúp người khác nhìn thấy, rằng người di dân và người tị nạn không chỉ là một vấn đề phải giải quyết, nhưng là anh chị em cần được đón tiếp, tôn trọng và yêu thương. Họ là cơ hội mà Đấng Quan Phòng ban cho chúng ta để xây dựng một xã hội công bằng hơn, một nền dân chủ vững mạnh hơn, một đất nước hiệp nhất hơn, một thế giới huynh đệ hơn và một cộng đoàn Kitô hữu cởi mở, sống Tin Mừng hơn.”12
Như người mẹ, Giáo hội luôn đồng hành với những ai đang bước đi. Nơi nào thế giới nhìn thấy mối đe dọa, Giáo hội nhìn thấy những trẻ em; nơi người ta dựng lên những bức tường, Giáo hội lại bắc những nhịp cầu. Giáo hội hiểu rằng việc loan báo Tin Mừng chỉ đáng tin khi được thể hiện bằng những cử chỉ gần gũi và hiếu khách. Và Giáo hội cũng biết rằng trong mỗi người di dân bị khước từ, chính Đức Kitô đang gõ cửa cộng đoàn của mình.
Bên cạnh những người nhỏ nhất giữa chúng ta
76. Sự thánh thiện Kitô giáo thường nảy nở nơi những miền bị lãng quên và tổn thương nhất của nhân loại. Những người nghèo nhất trong số người nghèo, họ là không chỉ thiếu thốn vật chất mà còn bị tước mất tiếng nói và phẩm giá; những người này luôn có một vị trí đặc biệt trong trái tim Thiên Chúa. Họ là những người được yêu thương của Tin Mừng, là những người thừa hưởng Nước Trời (x. Lc 6,20). Chính nơi họ, Đức Kitô tiếp tục chịu khổ nạn và phục sinh; và cũng chính nơi họ, Giáo hội tìm lại được căn tính đích thực của mình.
77. Thánh Têrêsa Calcutta, được tuyên hiển thánh năm 2016, đã trở thành biểu tượng toàn cầu về lòng bác ái sống động, dấn thân đến cùng vì những người nghèo khổ nhất, những người bị xã hội bỏ rơi. Sáng lập Dòng Thừa sai Bác ái, Mẹ đã hiến cả đời để chăm sóc những người hấp hối bị bỏ rơi trên đường phố Ấn Độ. Mẹ đón nhận những người bị loại trừ, rửa vết thương cho họ, và đồng hành với họ đến giây phút cuối cùng trong lời cầu nguyện dịu dàng. Tình yêu của Mẹ dành cho “những người nghèo nhất trong số người nghèo” không chỉ dừng ở việc giúp đỡ vật chất, mà còn là loan báo Tin Mừng:
“Chúng tôi muốn loan báo Tin Mừng cho người nghèo, rằng: Thiên Chúa yêu thương họ; chúng tôi cũng yêu thương họ; họ có giá trị đối với chúng tôi; họ được tạo dựng bởi chính bàn tay yêu thương của Thiên Chúa, để yêu và được yêu. Người nghèo của chúng ta là những người cao quý, đáng mến; họ không cần lòng thương hại, mà cần tình yêu thấu hiểu; họ cần được tôn trọng, cần được đối xử với phẩm giá.” 13
Tất cả những điều ấy phát xuất từ một đời sống nội tâm sâu xa. Mẹ Têrêsa coi việc phục vụ người nghèo như hoa trái của cầu nguyện và tình yêu. Đó là nguồn bình an đích thực. Đức Gioan Phaolô II, khi ngỏ lời với khách hành hương đến Rôma trong lễ tuyên chân phước cho Mẹ, đã nhắc lại: “Nguồn sức mạnh nào giúp Mẹ Têrêsa dấn thân trọn vẹn cho tha nhân? Thưa, đó là cầu nguyện và chiêm niệm thinh lặng trước Đức Kitô, trước Thánh Nhan và Thánh Tâm Ngài. Mẹ từng nói: ‘Hoa trái của thinh lặng là cầu nguyện; hoa trái của cầu nguyện là đức tin; hoa trái của đức tin là tình yêu; hoa trái của tình yêu là phục vụ.’ Chính cầu nguyện đã lấp đầy tâm hồn Mẹ bằng sự bình an của Đức Kitô và giúp Mẹ tỏa chiếu bình an đó cho người khác.” 14 Mẹ Têrêsa không bao giờ coi mình là nhà hoạt động xã hội hay người làm từ thiện, mà là hiền thê của Đức Kitô chịu đóng đinh, phục vụ anh chị em đau khổ bằng tình yêu hoàn toàn tự hiến.
78. Ở Brazil, thánh nữ Dulce của người nghèo – còn được gọi là “Thiên thần tốt lành của Bahia” – cũng đã sống cùng một tinh thần Tin Mừng, mang sắc thái Brazil. Khi nói về thánh nhân cùng hai nữ tu được tuyên thánh trong cùng buổi lễ, Đức Giáo hoàng Phanxicô nhấn mạnh tình yêu của các vị dành cho những người bị gạt ra bên lề xã hội, và nói rằng “những vị thánh mới cho chúng ta thấy rằng đời sống thánh hiến là một hành trình yêu thương nơi các vùng ngoại biên của thế giới.” 15 Nữ tu Dulce đáp lại sự thiếu thốn bằng sáng tạo, đối diện những trở ngại bằng sự dịu dàng, và đáp lại nhu cầu bằng đức tin không lay chuyển. Khởi đầu từ việc đón tiếp bệnh nhân trong một chuồng gà bỏ hoang, sơ đã xây dựng nên một trong những hệ thống bác ái xã hội lớn nhất nước. Sơ phục vụ hàng ngàn người mỗi ngày, luôn giữ sự hiền hòa, trở nên nghèo với người nghèo vì tình yêu Đấng nghèo nhất. Bản thân thì sống đơn sơ, cầu nguyện sốt sắng và phục vụ trong niềm vui. Đức tin không tách rời thế giới, mà giúp chị thâm nhập vào nỗi đau của những người bé mọn nhất.
79. Cũng cần nhắc đến thánh Biển Đức Menni cùng các Nữ tu Bác ái Thánh Tâm Chúa Giêsu, phục vụ người khuyết tật; thánh Charles de Foucauld, sống giữa các cộng đoàn vùng sa mạc Sahara; thánh Katharine Drexel, dấn thân cho những nhóm người bị thiệt thòi nhất ở Bắc Mỹ; sơ Emmanuelle, phục vụ những người nhặt rác ở khu Ezbet El Nakhl, Cairo; và nhiều chứng nhân khác. Mỗi người, theo cách riêng của mình, khám phá ra rằng người nghèo không chỉ là đối tượng của lòng thương xót, mà còn là những thầy dạy Tin Mừng. Đó không phải là vấn đề “mang” Chúa đến cho họ, nhưng là gặp gỡ Ngài ở giữa họ. Tất cả những tấm gương này cho ta thấy rằng phục vụ người nghèo không phải là “ban phát từ trên xuống”, mà là một cuộc gặp gỡ giữa những con người bình đẳng, nơi Đức Kitô được tỏ lộ và tôn thờ. Thánh Gioan Phaolô II từng nhắc nhở: “Có một sự hiện diện đặc biệt của Đức Kitô nơi người nghèo, và điều đó đòi buộc Giáo hội phải ưu tiên chọn họ.” 16 Bởi thế, khi hạ mình để chăm sóc người nghèo, chính là lúc Giáo hội đứng ở vị thế cao nhất của mình.
- Thomas thành Celano, Vita Seconda, pars I, cap. IV, 8: AnalFranc, 10, Florence 1941, 135.[↩]
- Phanxicô, Diễn văn sau khi viếng mộ cha Lorenzo Milani (Barbiana, 20.06.2017), 2: AAS 109 (2017), 745.[↩]
- Gioan Phaolô II, Diễn văn với Tổng hội Dòng Piarists (05.07.1997), 2: L’Osservatore Romano, 06.07.1997, tr. 5.[↩]
- Sđd.[↩]
- Gioan Phaolô II, Bài giảng lễ Phong thánh (18.04.1999): AAS 91 (1999), 930.[↩]
- X. Gioan Phaolô II, Thư Iuvenum Patris (31.01.1988), 9: AAS 80 (1988), 976.[↩]
- X. Phanxicô, Diễn văn với Tổng hội Dòng Bác ái (Rosminians) (01.10.2018): L’Osservatore Romano, 1–2.10.2018, tr. 7.[↩]
- Phanxicô, Bài giảng lễ Phong thánh (09.10.2022): AAS 114 (2022), 1338.[↩]
- Gioan Phaolô II, Sứ điệp gửi Dòng Nữ Thừa sai Thánh Tâm (31.05.2000), 3: L’Osservatore Romano, 16.07.2000, tr. 5.[↩]
- X. Piô XII, Tự sắc Superior Iam Aetate (08.09.1950): AAS 43 (1951), 455–456.[↩]
- Phanxicô, Sứ điệp Ngày Thế giới Di dân và Tị nạn lần 105 (27.05.2019): AAS 111 (2019), 911.[↩]
- Phanxicô, Sứ điệp Ngày Thế giới Di dân và Tị nạn lần 100 (05.08.2013): AAS 105 (2013), 930.[↩]
- Têrêsa Calcutta, Diễn văn nhận Giải Nobel Hòa bình (Oslo, 10.12.1979): Aimer jusqu’à en avoir mal, Lyon 2017, 19–20.[↩]
- Gioan Phaolô II, Diễn văn với các khách hành hương dự lễ phong chân phước Mẹ Têrêsa (20.10.2003), 3: L’Osservatore Romano, 20–21.10.2003, tr. 10.[↩]
- Phanxicô, Bài giảng Thánh lễ và Lễ phong thánh (13.10.2019): AAS 111 (2019), 1712.[↩]
- Gioan Phaolô II, Tông thư Novo Millennio Ineunte (06.01.2001), 49: AAS 93 (2001), 302.[↩]